| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| khát | Adjthirsty |
![]() |
|
| khát nước : I'm thirsty | |||
| khát nước | Adjthirsty |
![]() |
|
| khát nước liên tục : I'm always thirsty | |||
| nước | Nwater |
![]() |
|
| uống nước : drink water | |||
| và |
Otherand : conjunction 英語のandにあたる接続詞 |
![]() |
|
| màu trắng và màu đen : white and black | |||
| hãng | Ncompany |
![]() |
|
| làm việc cho hãng quảng cáo : work at an advertising agency | |||
| hàng không | Nairline |
![]() |
|
| mua vé hàng không giá rẻ : Buy cheap airline tickets | |||
| va-li | Nsuitcase |
![]() |
|
| va-li màu vàng : yellow suitcase | |||
| này | Adjthis |
![]() |
|
| kiện hàng này : this luggage | |||
| màu | Ncolor |
![]() |
|
| thích nhất màu đỏ : I like red the most | |||
| đen | Nblack |
![]() |
|
| con chó màu đen : black dog | |||
| kia | Adjthat |
![]() |
|
| con mèo kia : that cat | |||
| tìm thấy | Vfind |
![]() |
|
| tìm thấy cách giải quyết : Found a solution | |||
| nâu | Nbrown |
![]() |
|
| cái áo màu nâu : brown shirt | |||
| đen đủi | Adjunfortunate |
![]() |
|
| một ngày đen đủi : bad luck day | |||
| nhiều | Adjmany |
![]() |
|
| nhiều bạn : have many friends | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.