| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| Không có gì |
Phraseyou' re welcome ありがとうの返答として使用する |
![]() |
|
| không có gì đâu! : you're welcome. | |||
| hành lý | Nluggage |
![]() |
|
| gửi hành lý quá cỡ : Keep overweight luggage | |||
| nhà | Nhouse |
![]() |
|
| chuyển vào nhà mới : move into a new house | |||
| bảo vệ | Vguard |
![]() |
|
| bảo vệ tổ quốc : protect the motherland | |||
| bây giờ | Nnow |
![]() |
|
| từ bây giờ : from now | |||
| chờ | Vwait (South) |
![]() |
|
| chờ hơn 15 phút : I waited over 15 minutes | |||
| đợi | Vwait (North) |
![]() |
|
| đợi hơn 15 phút : I waited over 15 minutes | |||
| người nhà | Nrelative |
![]() |
|
| gia đình đông người nhà : family with many relatives | |||
| ra | Vgo out |
![]() |
|
| ra khỏi nhà : leave home | |||
| mời | Vinvite |
![]() |
|
| mời dự tiệc : invite to party | |||
| xe | Ntransportation |
![]() |
|
| mua xe tay ga : buy a scooter | |||
| tắc-xi | Ntaxi |
![]() |
|
| bắt tắc-xi : get a taxi | |||
| đang |
Other: the progressive form, continuous 現在進行形を表す助動詞 |
![]() |
|
| đang đến : I'm on my way | |||
| xe xích lô | Ntricycle |
![]() |
|
| bằng xe xích lô : by tricycle | |||
| xe đạp | Nbicycle |
![]() |
|
| xe đạp bị hư : broken bicycle | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.