| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| cháu | Nnephew |
![]() |
|
| cháu trai, cháu gái : nephew, niece | |||
| mẹ | Nmother |
![]() |
|
| mẹ chồng : mother in law | |||
| cũng | Parttoo, as well |
![]() |
|
| cũng nghĩ vậy : agree with (an opinion) | |||
| Mỹ | NAmerica |
![]() |
|
| xin visa Mỹ : apply for a usa visa | |||
| có | Vhave |
![]() |
|
| có nhiều tiền : rich man | |||
| tiếp tục | Vcontinue |
![]() |
|
| tiếp tục cuộc họp : continue the meeting | |||
| gì |
Otherwhat 英語のWhatにあたる疑問詞 |
![]() |
|
| đây là cái gì? : what is this? | |||
| chuyến bay | Nairplane |
![]() |
|
| chuyến bay đêm : late night flight | |||
| họ | Nfamily nameNthey |
![]() |
|
| họ tên đầy đủ : full name | |||
| một mình | Nalone |
![]() |
|
| du lịch một mình : traveling alone | |||
| được | VgetOtherlet somebody do something |
![]() |
|
| nhận được kết quả : get results | |||
| anh | Nmale : older than you |
![]() |
|
| anh tên là gì? : what is your name? | |||
| trên | Partabove |
![]() |
|
| ở trên bàn : on the desk | |||
| chị | Nfemale : older than you |
![]() |
|
| chị đến từ đâu? : Where are you from? | |||
| cám ơn | OtherThank you |
![]() |
|
| cám ơn từ tận đáy lòng : thank you from the bottom of my heart | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.