| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| xu thế | Ntrend |
![]() |
|
| Đây là xu thế toàn cầu. : This is a global trend. | |||
| tiếp thị số | Ndigital marketing |
![]() |
|
| Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số. : The company is investing in digital marketing. | |||
| tiếp thị | Nmarketing |
![]() |
|
| Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh. : Marketing is an important part of business. | |||
| điểm tương đồng | Nsimilarity |
![]() |
|
| Hai người có nhiều điểm tương đồng : They have many similarities. | |||
| sang trọng | NLuxury |
![]() |
|
| Khách sạn này rất sang trọng. : This hotel is very luxurious. | |||
| tách trà | Ntea cup |
![]() |
|
| Tôi uống một tách trà nóng. : I drink a hot cup of tea. | |||
| ấm trà | Nteapot |
![]() |
|
| Anh ấy rót nước từ ấm trà. : He poured tea from the teapot. | |||
| trà ô long | Noolong tea |
![]() |
|
| Tôi thích uống trà ô long. : I like oolong tea. | |||
| trà sen | Nlotus tea |
![]() |
|
| Hà Nội nổi tiếng với trà sen. : Hanoi is famous for lotus tea. | |||
| nghi lễ | Nceremony |
![]() |
|
| Họ tổ chức nghi lễ truyền thống. : They held a traditional ceremony. | |||
| mùi hương | Nscent, fragrance |
![]() |
|
| Hoa nhài có mùi hương dễ chịu. : Jasmine has a pleasant fragrance. | |||
| trà đạo | Ntea ceremony |
![]() |
|
| Nhật Bản nổi tiếng với trà đạo. : Japan is famous for the tea ceremony. | |||
| hứng thú | Adjinterest |
![]() |
|
| Tôi có hứng thú với lịch sử. : I am interested in history. | |||
| thuyền rồng | Ndragon boat |
![]() |
|
| Lễ hội có đua thuyền rồng. : The festival has a dragon boat race. | |||
| kỳ nghỉ | NholidayNholiday |
![]() |
|
| Tôi đi Đà Nẵng trong kỳ nghỉ. : I went to Da Nang on vacation. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.