| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| to khỏe | Adjtightly |
![]() |
|
| Anh ấy có thân hình to khỏe. : He has a solidly built body. | |||
| cọng | Nstem |
![]() |
|
| Cọng rau này rất dài. : The stem of this vegetable is long. | |||
| sự thiệt hại | Nblow |
![]() |
|
| ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh : The tourism industry suffered a major blow due to the pandemic. | |||
| nội địa | Ndomestic |
![]() |
|
| Đây là chuyến bay nội địa. : This is a domestic flight. | |||
| trọng yếu | Adjimportant |
![]() |
|
| Đây là vấn đề trọng yếu. : This is an important issue. | |||
| cải tạo | Vrepair |
![]() |
|
| Ngôi nhà cũ đã được cải tạo. : The old house was repaired. | |||
| vô tuyến | Nwireless |
![]() |
|
| Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến : I connect to the internet by wireless. | |||
| thi hành | Venforce |
![]() |
|
| Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau. : The new law will be enforced from next month. | |||
| giàu có | Adjwealthy |
![]() |
|
| Anh ấy là một người giàu có. : He is a wealthy person. | |||
| tư thục | Nprivate school |
![]() |
|
| Con tôi học ở trường tư thục. : My child studies at a private school. | |||
| nước tương | Nsoy sauce |
![]() |
|
| Tôi cho thêm nước tương vào canh. : I add soy sauce to the soup. | |||
| băm | Vchop up, mince |
![]() |
|
| Cô ấy băm thịt để nấu ăn. : She minces the meat for cooking. | |||
| kho | Vsimmer, stew |
![]() |
|
| Mẹ tôi đang kho cá. : My mother is stewing fish. | |||
| lửa nhỏ | Nlow heat |
![]() |
|
| Nấu súp bằng lửa nhỏ. : Cook the soup over low heat. | |||
| mài | Vgrate |
![]() |
|
| Tôi mài củ cải bằng dụng cụ bào. : I grate a radish. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.