| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| em | Nman or women : younger than you |
![]() |
|
| em yêu : how to call her | |||
| tên | Nname |
![]() |
|
| tên anh là gì? : What's your name? | |||
| buồn | Adjmiss |
![]() |
|
| cảnh buồn : lonely scenery | |||
| bác | Nuncle |
![]() |
|
| bác Hồ : Ho Chi Minh's nickname | |||
| từ | Partfrom |
![]() |
|
| mở cửa từ 7 giờ sáng : Open from 7am | |||
| với | Partwith |
![]() |
|
| với gia đình : with family | |||
| điện thoại di động | Nmobile phone |
![]() |
|
| điện thoại di động mới : new cell phone | |||
| chào | PhraseHello |
![]() |
|
| chào tạm biệt : good bye | |||
| điều hành | Vrun |
![]() |
|
| điều hành công ty : run a company | |||
| hân hạnh | Adjhorned |
![]() |
|
| rất hân hạnh : I'm very honored | |||
| nói chuyện | Vtalk |
![]() |
|
| nói chuyện phiếm : gossip | |||
| tôi | Nme |
![]() |
|
| nhà tôi : my house | |||
| hộ chiếu | Npassport |
![]() |
|
| hộ chiếu công vụ : official passport | |||
| đồng nghiệp | Ncolleague |
![]() |
|
| đồng nghiệp ở công ty cũ : colleague from previous workplace | |||
| nào | Otherwhich |
![]() |
|
| chọn màu nào? : Which color would you choose? | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.