| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| ở lại | Vstay |
![]() |
|
| ở lại khách sạn : stay at a hotel | |||
| sốt | Vrun a fever |
![]() |
|
| bị sốt cao : have a high fever | |||
| khóc | Vcry |
![]() |
|
| đứa bé đang khóc : baby crying | |||
| thú vui | Nhobby |
![]() |
|
| thú vui của tôi là chơi gôn : my hobby is golf | |||
| vui vẻ | AdjfunAdjbright |
![]() |
|
| có một buổi tối vui vẻ : have a fun night | |||
| môn thể thao | Nsports |
![]() |
|
| môn thể thao được yêu chuộng nhất : most popular sport | |||
| cởi | Vtake off(clothes or shoes) |
![]() |
|
| cởi giày trước khi vào nhà : take off your shoes before entering the house | |||
| khám bệnh | Vcheck-up |
![]() |
|
| khám bệnh về răng định kỳ : Get regular dental checkups | |||
| ghé thăm | Vcome |
![]() |
|
| ghé thăm người bệnh : visit somebody for caring | |||
| cá mập | Nshark |
![]() |
|
| cá mập rất đáng sợ : I'm scared of sharks | |||
| kinh tế | Neconomy |
![]() |
|
| kinh tế đang phát triển : economy is developing | |||
| trường đại học | Nuniversity |
![]() |
|
| đại học danh tiếng : prestigious university | |||
| đau bụng | Vstomachache |
![]() |
|
| bị đau bụng từ hôm qua : I have a stomach ache since yesterday | |||
| hấp dẫn | Adjcharming |
![]() |
|
| cô ấy rất hấp dẫn : she is very charming | |||
| thưởng thức | Vtaste |
![]() |
|
| thưởng thức món ăn Việt chính thống : Taste authentic Vietnamese cuisine | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.