Section No.42 Download Vocabulary Notebook
* Members can download for free after login.
Click a table row to view example sentences.
Click a vocabulary word to view detailed information.
Vocabulary Meaning Audio My Vocabulary
ở lại Vstay
button1
ở lại khách sạn : stay at a hotel
sốt Vrun a fever
button1
bị sốt cao : have a high fever
khóc Vcry
button1
đứa bé đang khóc : baby crying
thú vui Nhobby
button1
thú vui của tôi là chơi gôn : my hobby is golf
vui vẻ AdjfunAdjbright
button1
có một buổi tối vui vẻ : have a fun night
môn thể thao Nsports
button1
môn thể thao được yêu chuộng nhất : most popular sport
cởi Vtake off(clothes or shoes)
button1
cởi giày trước khi vào nhà : take off your shoes before entering the house
khám bệnh Vcheck-up
button1
khám bệnh về răng định kỳ : Get regular dental checkups
ghé thăm Vcome
button1
ghé thăm người bệnh : visit somebody for caring
cá mập Nshark
button1
cá mập rất đáng sợ : I'm scared of sharks
kinh tế Neconomy
button1
kinh tế đang phát triển : economy is developing
trường đại học Nuniversity
button1
đại học danh tiếng : prestigious university
đau bụng Vstomachache
button1
bị đau bụng từ hôm qua : I have a stomach ache since yesterday
hấp dẫn Adjcharming
button1
cô ấy rất hấp dẫn : she is very charming
thưởng thức Vtaste
button1
thưởng thức món ăn Việt chính thống : Taste authentic Vietnamese cuisine

section

42

ở lại
Vstay
sốt
Vrun a fever
khóc
Vcry
thú vui
Nhobby
vui vẻ
Adjfun Adjbright
môn thể thao
Nsports
cởi
Vtake off(clothes or shoes)
khám bệnh
Vcheck-up
ghé thăm
Vcome
cá mập
Nshark
kinh tế
Neconomy
trường đại học
Nuniversity
đau bụng
Vstomachache
hấp dẫn
Adjcharming
thưởng thức
Vtaste

section

42

ở lại khách sạn
stay at a hotel
bị sốt cao
have a high fever
đứa bé đang khóc
baby crying
thú vui của tôi là chơi gôn
my hobby is golf
có một buổi tối vui vẻ
have a fun night
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
cởi giày trước khi vào nhà
take off your shoes before entering the house
khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups
ghé thăm người bệnh
visit somebody for caring
cá mập rất đáng sợ
I'm scared of sharks
kinh tế đang phát triển
economy is developing
đại học danh tiếng
prestigious university
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
cô ấy rất hấp dẫn
she is very charming
thưởng thức món ăn Việt chính thống
Taste authentic Vietnamese cuisine