| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| đau lưng | Vbackache |
![]() |
|
| thỉnh thoảng bị đau lưng : sometimes my back hurts | |||
| tiễn | Vsee off |
![]() |
|
| tiễn bạn đến tận sân bay : see a friend off at the airport | |||
| tuyệt vời | Adjwonderful |
![]() |
|
| trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời : had a wonderful vacation | |||
| nấu cơm | Vcook |
![]() |
|
| nấu cơm hằng ngày : cook every day | |||
| cẩn thận | AdjcarefulVcareful |
![]() |
|
| lắng nghe cẩn thận : listen carefully | |||
| phỏng vấn | Ninterview |
![]() |
|
| phỏng vấn qua điện thoại : interview by phone | |||
| ngủ quên | Voversleep |
![]() |
|
| ngủ quên không nghe thấy báo thức : I overslept without noticing the sound of my alarm. | |||
| chính trị | Npolitics |
![]() |
|
| có hứng thú về chính trị : interested in politics | |||
| bãi biển | Nbeach |
![]() |
|
| đi dạo dọc bãi biển : walk along the beach | |||
| tắt | Vclosed, put out |
![]() |
|
| tắt đèn : turn off the lights | |||
| thượng lộ bình an | Phrasehave a nice trip |
![]() |
|
| chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an : I hope you have a good trip! | |||
| việc làm | Nwork |
![]() |
|
| kiếm việc làm : look for a job | |||
| tiến sĩ | Ndoctor |
![]() |
|
| tiến sĩ nông nghiệp : Doctor of Agriculture | |||
| chóng mặt | Ndizziness |
![]() |
|
| bỗng dưng cảm thấy chóng mặt : I suddenly feel dizzy | |||
| di cư | Vimmigration |
![]() |
|
| di cư sang Mỹ : immigrate to america | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.