| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| việc làm thêm | Npart time job |
![]() |
|
| tìm việc làm thêm : Find a part-time job | |||
| thuốc | Nmedicine |
![]() |
|
| uống thuốc : take medicine | |||
| may mắn | Nluck |
![]() |
|
| may mắn đến : good luck comes | |||
| trở thành | Vbecome |
![]() |
|
| trở thành giáo viên : become a teacher | |||
| sắp xếp | Varrange |
![]() |
|
| sắp xếp cuộc họp : Set up a meeting | |||
| đam mê | Npassion |
![]() |
|
| khiêu vũ là đam mê của cô ấy : dance is her passion | |||
| quốc gia | Ncountry |
![]() |
|
| quốc gia đông dân : country with large population | |||
| kế hoạch | Nplan |
![]() |
|
| lên kế hoạch cho cuối tuần : make plans for the weekend | |||
| luật | Nlaw |
![]() |
|
| bảo về luật pháp : abide by the law | |||
| ngủ qua đêm | Phraseover night |
![]() |
|
| ngủ qua đêm ở nhà bạn : stay at a friend's house for one night | |||
| đà điểu | Nostrich |
![]() |
|
| cưỡi đà điểu : ride an ostrich | |||
| đánh cá | Vcatch fish |
![]() |
|
| đánh cá xa bờ : go fishing far away | |||
| cuối tuần | Nweekend |
![]() |
|
| đi chơi cùng bạn cuối tuần : go out with friends on the weekend | |||
| tắm biển | Vget in the ocean |
![]() |
|
| vì trời nóng nên muốn đi tắm biển : It's hot so I want to go to the sea | |||
| cặp đôi | Ncouple |
![]() |
|
| cặp đôi xứng đôi : a matching couple | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.