| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| thái hậu | Nempress emeritus, retired empressNqueen mother |
![]() |
|
| Thái hậu sống trong cung điện. : The queen mother lives in the palace. | |||
| thái thượng hoàng | Nemperor emeritus, retired emperor |
![]() |
|
| Sau khi thoái vị, nhà vua trở thành thái thượng hoàng. : After abdicating, the emperor became the Emperor Emeritus. | |||
| thái tử phi | Ncrown princess |
![]() |
|
| Thái tử phi tham dự sự kiện. : The crown princess attends the event. | |||
| cần sa | Ncannabis |
![]() |
|
| sở hữu cần sa là phạm pháp : It is illegal to possess marijuana | |||
| sát bên cạnh | Nnext to, neighboring |
![]() |
|
| Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo : Saitama prefecture is adjacent to Tokyo | |||
| người phụ trách tour | Ntour conductor |
![]() |
|
| Người phụ trách tour hướng dẫn khách. : The tour conductor guides the guests. | |||
| họp bàn | Nmeeting, discussion |
![]() |
|
| Chúng tôi họp bàn kế hoạch. : We have a meeting about the plan. | |||
| có trách nhiệm | Vtake responsibilityVresponsible |
![]() |
|
| Tôi có trách nhiệm với nhóm. : I am responsible for the group. | |||
| xếp chồng lên | Vstack |
![]() |
|
| Anh ấy xếp chồng lên các vali. : He stacks the suitcases. | |||
| tạm thời | Phrasefor the time being, first of all |
![]() |
|
| Tạm thời hãy nghỉ ngơi đã. : Let's take a rest for now. | |||
| ngay tức khắc | Advimmediately |
![]() |
|
| Chúng tôi sẽ rời đi ngay tức khắc. : We will leave immediately. | |||
| đồ mang bên mình | Nhandicrafts, the belonging |
![]() |
|
| Xin hãy giữ đồ mang theo bên mình cẩn thận. : Please keep your personal belongings with you. | |||
| chênh lệch nhiệt độ | Ntemperature difference |
![]() |
|
| Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn. : The temperature difference between day and night is very large. | |||
| khu phố Trung Hoa | NChinatown |
![]() |
|
| Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa. : We visit Chinatown. | |||
| nước mưa | Nrainwater |
![]() |
|
| Nước mưa chảy trên đường. : Rainwater flows on the road. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.