| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| cước vận chuyển | Nshipping cost / freight charge |
![]() |
|
| Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả. : The shipping cost will be paid by the buyer. | |||
| tiền phí | Nfee |
![]() |
|
| Họ yêu cầu thêm tiền phí. : They ask for extra fees. | |||
| gửi gắm | Vdeposit, to leave sth to so |
![]() |
|
| gửi gắm con vào nhà trẻ : leave your child at nursery school | |||
| khóa tự động | Nautomatic lock |
![]() |
|
| Cửa có khóa tự động. : The door has an automatic lock. | |||
| đồ quý giá | Nvaluables |
![]() |
|
| Xin giữ đồ quý giá cẩn thận. : Please keep your valuables safe. | |||
| thuê phòng | Vrent a room |
![]() |
|
| Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi. : I am currently renting a room in my friend’s house. | |||
| trong thành phố | Nin the city, within the city |
![]() |
|
| Chúng tôi sống trong thành phố. : We live in the city. | |||
| ngoài thành phố | Nsuburb, out of the city |
![]() |
|
| Họ sống ngoài thành phố. : They live outside the city. | |||
| điện thoại quốc tế | Ninternational call |
![]() |
|
| Tôi gọi điện thoại quốc tế. : I make an international call. | |||
| tắm hơi | Nsauna |
![]() |
|
| Tôi đi tắm hơi. : I go to the sauna. | |||
| nán lại | Vstand by |
![]() |
|
| Họ nán lại sảnh khách sạn. : They wait in the hotel lobby. | |||
| phòng tiệc | Nbanquet hall |
![]() |
|
| Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc. : They hold a party in the banquet hall. | |||
| sân thượng | Nrooftop |
![]() |
|
| Chúng tôi uống cà phê trên sân thượng. : We drink coffee on the rooftop. | |||
| cầu thang thoát hiểm | Nemergency stair |
![]() |
|
| Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau. : There is an emergency staircase at the back. | |||
| chuông báo động | Nemergency bell |
![]() |
|
| Chuông báo động reo vang. : The alarm bell rings. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.