| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| ký hiệu chỉ dẫn giao thông | Nroad mark |
![]() |
|
| Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường. : There are road markings on the street. | |||
| mức điểm cơ bản | Nbase score |
![]() |
|
| Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản. : I meet the basic point score. | |||
| đá ra khỏi | Nkick down |
![]() |
|
| Anh ta đã bị đá ra khỏi đội. : He was kicked out of the team. | |||
| còi xe | Nhorn |
![]() |
|
| Tôi bấm còi xe. : I honk the horn. | |||
| tuyên bố | Vdeclare |
![]() |
|
| Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp. : The government declared a state of emergency. | |||
| cảnh cáo | Vwarn |
![]() |
|
| Trường đã cảnh cáo cậu ấy. : The school him. | |||
| biển cảnh báo | Nwarning sign |
![]() |
|
| Có biển cảnh báo bên đường. : There is a warning sign on the road. | |||
| vật dụng mang theo | Ncarry-on items |
![]() |
|
| Tôi mang theo vật dụng cần thiết. : I carry the necessary items. | |||
| dụng cụ mang theo | Ncarrying tool |
![]() |
|
| Tôi chuẩn bị dụng cụ mang theo. : I prepare portable tools. | |||
| phương tiện thô sơ | Nnon-motorized vehicle |
![]() |
|
| Xe đạp là phương tiện thô sơ. : A bicycle is a light vehicle. | |||
| hệ thống báo động | Nalarm system |
![]() |
|
| Hệ thống báo động kêu lên. : The alarm system rings. | |||
| thiết kế tuyến đường | Nroute design |
![]() |
|
| Chúng tôi học thiết kế tuyến đường. : We study route design. | |||
| xe kéo | Ntowing vehicle |
![]() |
|
| Xe kéo đang dừng lại. : The tow truck stops. | |||
| làn đường giảm tốc | Nslow-down lane |
![]() |
|
| Tôi chạy trên làn đường giảm tốc. : I drive on the deceleration lane. | |||
| xe đạp điện | Nelectric bicycle |
![]() |
|
| Tôi đi xe đạp điện đến trường. : I go to school by electric bicycle. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.