| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| đường cao tốc | Nhighway |
![]() |
|
| Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc. : We drive on the highway. | |||
| chạy lùi | Vrecession |
![]() |
|
| Tôi chạy lùi xe chậm rãi. : I reverse the car slowly. | |||
| tai nạn giao thông | Ntraffic accident |
![]() |
|
| Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư. : A traffic accident happens at the intersection. | |||
| độ nghiêng | Ngradient |
![]() |
|
| Con đường có độ nghiêng cao. : The road has a steep slope. | |||
| đồ dùng hằng ngày | Ndaily necessities |
![]() |
|
| Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày. : There are many daily goods in my house. | |||
| nhắm vào | Vaim |
![]() |
|
| Tôi nhắm vào mục tiêu mới. : I aim for a new goal. | |||
| chống đối | Voppose, compete |
![]() |
|
| Họ chống đối quyết định đó. : They oppose the decision. | |||
| bỏ sức vào | Vput effort |
![]() |
|
| Tôi bỏ nhiều sức vào dự án. : I put a lot of effort into the project. | |||
| phòng chống | Vto prevent |
![]() |
|
| Chúng tôi phòng chống tai nạn. : We prevent accidents. | |||
| nhằm mục đích | Vto aim |
![]() |
|
| Hắn nhằm mục đích trộm tiền. : He aims to steal money. | |||
| bất chính | Nfraud |
![]() |
|
| Hành vi đó là bất chính. : That act is illegal. | |||
| phản ứng phụ | Nside effects |
![]() |
|
| Thuốc này có phản ứng phụ. : This medicine has side effects. | |||
| món ăn nhẹ trước món chính | Nside dish |
![]() |
|
| Chúng tôi ăn món ăn nhẹ trước món chính. : We eat side dishes before the main dish. | |||
| thực tập sinh nông nghiệp | Nagricultural trainee |
![]() |
|
| Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ. : Agricultural trainees work hard. | |||
| chứng kiến | Vwitness |
![]() |
|
| Tôi chứng kiến vụ tai nạn. : I witness the accident. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.