Section No.31 Download Vocabulary Notebook
* Members can download for free after login.
Click a table row to view example sentences.
Click a vocabulary word to view detailed information.
Vocabulary Meaning Audio My Vocabulary
nuôi gà Npoultry
button1
Tôi nuôi gà trong sân. : I raise chickens in the yard.
nuôi tằm Nsericulture
button1
Họ nuôi tằm để lấy tơ. : They raise silkworms for silk.
nông trang Nfarm
button1
Gia đình tôi có một nông trang cà phê ở Đắk Lắk. : This company has many production facilities across the country.
nông trường Nfarm
button1
nông trường quốc doanh : state farm
trang trại Nplantation
button1
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt. : My family runs a strawberry farm in Da Lat.
chuồng bò Ncow shed
button1
Có một con bò trong chuồng bò. : There is a cow in the cow shed.
chuồng bồ câu Npigeon hut
button1
Chuồng bồ câu ở trên mái. : The pigeon house is on the roof.
chuồng chim Naviary
button1
Có nhiều chim trong chuồng chim. : There are many birds in the birdhouse.
chuồng cừu Nsheep house
button1
Có cừu trong chuồng cừu. : There are sheep in the sheep pen.
chuồng gà Npoultry house
button1
Tôi quét dọn chuồng gà. : I clean the chicken coop.
chuồng ngựa Nstable
button1
Chuồng ngựa cần sạch sẽ. : The stable must be clean.
chuồng trâu Nwater buffalo house
button1
Chuồng trâu rất rộng. : The buffalo shed is very spacious.
thức ăn trộn Nlivestock feed
button1
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc. : I buy mixed feed for livestock.
cám gạo Nrice bran
button1
Tôi cho gà ăn cám gạo. : I feed the chickens rice bran.
bò cái Nbull, cow
button1
Bò cái đang ăn cỏ. : The cow is eating grass.

section

31

nuôi gà
Npoultry
nuôi tằm
Nsericulture
nông trang
Nfarm
nông trường
Nfarm
trang trại
Nplantation
chuồng bò
Ncow shed
chuồng bồ câu
Npigeon hut
chuồng chim
Naviary
chuồng cừu
Nsheep house
chuồng gà
Npoultry house
chuồng ngựa
Nstable
chuồng trâu
Nwater buffalo house
thức ăn trộn
Nlivestock feed
cám gạo
Nrice bran
bò cái
Nbull, cow

section

31

Tôi nuôi gà trong sân.
I raise chickens in the yard.
Họ nuôi tằm để lấy tơ.
They raise silkworms for silk.
Gia đình tôi có một nông trang cà phê ở Đắk Lắk.
This company has many production facilities across the country.
nông trường quốc doanh
state farm
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
My family runs a strawberry farm in Da Lat.
Có một con bò trong chuồng bò.
There is a cow in the cow shed.
Chuồng bồ câu ở trên mái.
The pigeon house is on the roof.
Có nhiều chim trong chuồng chim.
There are many birds in the birdhouse.
Có cừu trong chuồng cừu.
There are sheep in the sheep pen.
Tôi quét dọn chuồng gà.
I clean the chicken coop.
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
The stable must be clean.
Chuồng trâu rất rộng.
The buffalo shed is very spacious.
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
I buy mixed feed for livestock.
Tôi cho gà ăn cám gạo.
I feed the chickens rice bran.
Bò cái đang ăn cỏ.
The cow is eating grass.