| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| đừng |
Otherdon’t do・・・ 動詞の前に付けて命令形を表す |
![]() |
|
| đừng chạm vào hiện vật : Don't touch the exhibits | |||
| lúc nào cũng | Nalways |
![]() |
|
| lúc nào cũng đến đúng giờ : always come on time | |||
| đông | Adjcrowded |
![]() |
|
| đường đông : The road is crowded | |||
| bờ | Nshore |
![]() |
|
| trồng cây dọc bờ sông : plant trees on the riverbank | |||
| cần | Vneed |
![]() |
|
| cần nộp báo cáo trong hôm nay : I need to submit a report today. | |||
| lý thú | Adjinteresting |
![]() |
|
| câu chuyện lý thú : The story is interesting | |||
| hiện nay | Ncurrent |
![]() |
|
| giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay : Education is currently a topic of public interest. | |||
| thôi được |
Vaccept with compromising 後ろ向きに容認する際に使用する |
![]() |
|
| thôi được, tôi sẽ mua cái này : Okay, I'll buy this | |||
| chiếc |
Other: article put before a thing 物の前に付ける冠詞 |
![]() |
|
| đây là chiếc xe thôi thích : this is my favorite car | |||
| áo dài |
Nao dai 伝統的なベトナム衣装の名前 |
![]() |
|
| may áo dài : make ao dai | |||
| dạo chơi | Vwalk |
![]() |
|
| dạo chơi quanh công viên : walk around the park | |||
| tách | Vrelease |
![]() |
|
| tách ra hai : divide into two | |||
| không...nữa | Phraseno longer …do… |
![]() |
|
| không ăn nữa : I won't eat any more | |||
| tìm | Vsearch |
![]() |
|
| tìm căn hộ 2LDK : Search for 2LDK room | |||
| thay | Vchange cloth |
![]() |
|
| thay áo quần : change clothes | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.