| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| lớn thứ tư | Adjthe fourth biggest |
![]() |
|
| đây la bệnh viện lớn thứ tư : This is the fourth largest hospital. | |||
| nữa | Advmore |
![]() |
|
| phải cố gắng luyện tập hơn nữa : I need to practice more | |||
| ảnh | Npicture (North) |
![]() |
|
| treo ảnh trên tường : hang a photo on the wall | |||
| hình | Npicture (South) |
![]() |
|
| treo hình trên tường : hang a photo on the wall | |||
| quay lại | Vreturn |
![]() |
|
| quay lại Nhật : return to japan | |||
| nói đùa | Vjoke |
![]() |
|
| hay nói đùa : often tell jokes | |||
| viết | Vwrite |
![]() |
|
| viết thư cho bạn : write a letter to a friend | |||
| nhất | Nfirst |
![]() |
|
| giỏi nhất lớp : The best in the class | |||
| một chút | Advlittle bit |
![]() |
|
| chỉ ăn một chút thôi : eat just a little | |||
| hiệu sách | Nbook store (North) |
![]() |
|
| ghé hiệu sách gần nhà : Go to a bookstore near your house | |||
| tiệm sách | Nbook store (South) |
![]() |
|
| ghé tiệm sách gần nhà : Go to a bookstore near your house | |||
| hồ | Nlake |
![]() |
|
| đi dạo quanh hồ : walk around the lake | |||
| nhạc sống | Nlive music |
![]() |
|
| biểu diễn nhạc sống mỗi đêm : live music every night | |||
| mùa xuân | Nspring |
![]() |
|
| hoa nở nhiều vào mùa xuân : Many flowers bloom in spring | |||
| thử | Vtry |
![]() |
|
| thử công thức mới : try new recipes | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.