| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| gặp | Vmeet |
![]() |
|
| gặp bạn : meet friends | |||
| đây | Nthis |
![]() |
|
| đây đó : everywhere | |||
| giới thiệu | Vintroduce |
![]() |
|
| giới thiệu bản thân : self-introduction | |||
| xin lỗi | PhraseExcuse me |
![]() |
|
| thành thật xin lỗi : I am very sorry | |||
| biết |
VknowPartbe able to 後ろに動詞を付けることで可能を表現できる |
![]() |
|
| biết bơi : can swim | |||
| vui | Adjhappy |
![]() |
|
| rất vui vì anh đã đến chơi : I'm very happy to have you here. | |||
| với tới | Vreach |
![]() |
|
| với tới kệ trên cùng : reach the top drawer | |||
| Việt Nam | NVietnam |
![]() |
|
| đi du lịch Việt Nam : go sightseeing in Vietnam | |||
| hẹn | Vpromise |
![]() |
|
| hẹn gặp : promise to match | |||
| xin | Phraseplease |
![]() |
|
| xin chân thành cám ơn : Thank you very much | |||
| đến | ParttoVcome |
![]() |
|
| đến 10 giờ : until 10 o'clock | |||
| hơi | Adja little |
![]() |
|
| hơi lạnh : a little cold/a little cold | |||
| khỏe | Adjfine |
![]() |
|
| có sức khỏe là có tất cả : Health first | |||
| ngồi | Vsit |
![]() |
|
| ngồi cạnh nhau : sit next to | |||
| về | VcomePartabout |
![]() |
|
| về quê : go home | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.