| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| phát triển | Vdevelop |
![]() |
|
| Công ty phát triển sản phẩm mới. : The company develops new products. | |||
| lôi thôi | Adjfilthy |
![]() |
|
| Phòng của anh ấy rất lôi thôi. : His room is filthy. | |||
| cẩu thả | Adjcareless |
![]() |
|
| Đừng đưa ra quyết định cẩu thả. : Don’t make a rash decision. | |||
| hèn nhát | Adjcowardice |
![]() |
|
| Anh ấy hèn nhát trước khó khăn. : He is cowardly in the face of difficulties. | |||
| hãng hàng không giá rẻ | Nlow cost carrier |
![]() |
|
| Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ. : I fly with a low-cost airline. | |||
| chính sách | Npolicy |
![]() |
|
| Công ty có chính sách rõ ràng. : The company has a clear policy. | |||
| chế độ đãi ngộ | Npay |
![]() |
|
| Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。 : Employees receive good compensation. | |||
| môi trường làm việc | Nworking environment |
![]() |
|
| Môi trường làm việc thân thiện. : The working environment is friendly. | |||
| định kỳ | Adjregular |
![]() |
|
| Tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. : I have regular health checkups. | |||
| phát minh | Vinvent |
![]() |
|
| Thomas Edison phát minh ra bóng đèn. : Edison invented the light bulb. | |||
| doanh nghiệp hàng đầu | Nleading company |
![]() |
|
| Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản : Toyota is a major company in Japan | |||
| vinh danh | Vpraise |
![]() |
|
| Họ vinh danh anh hùng. : They honor the hero. | |||
| trung tâm thương mại | Nshopping mall, shopping center |
![]() |
|
| trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này : A large shopping mall will open this weekend | |||
| chấp nhận | Vapprove |
![]() |
|
| Công ty chấp nhận kế hoạch. : The company approves the plan. | |||
| xưởng sản xuất | Nfactory |
![]() |
|
| Đây là xưởng sản xuất lớn. : This is a large factory. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.