| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| cô gái | Nlady |
![]() |
|
| nói chuyện với cô gái trẻ : talk to a young woman | |||
| sạch sẽ | Adjbeautiful |
![]() |
|
| đường phố sạch sẽ : the roads are clean | |||
| lâu | Adjlate |
![]() |
|
| đợi đến khá lâu : wait till late | |||
| sau |
Partback 英語のbackにあたる |
![]() |
|
| đứng sau cái cột đấy : stand behind that pillar | |||
| trống | Adjvacant, space |
![]() |
|
| có còn ghế trống không? : Are there any seats available? | |||
| đi bộ | Vwalk |
![]() |
|
| đi bộ đến trường mỗi ngày : walk to school every day | |||
| điện thoại | Ncall |
![]() |
|
| gọi điện thoại cho bạn : call a friend | |||
| ngày trước | Nthe day before |
![]() |
|
| tình cờ gặp nhau ngày trước : I met you by chance the other day | |||
| bên cạnh | Nnext |
![]() |
|
| phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào : The room next door is sometimes very noisy | |||
| bên trái | Nleft |
![]() |
|
| bên trái tôi là Mary : Marie is on my left. | |||
| nhắn | Vemailing |
![]() |
|
| nhắn tin cho mẹ mỗi ngày : I text my mom every day | |||
| mất | Vdisappear |
![]() |
|
| mất cái đồng hồ đeo tay : my watch is gone | |||
| nửa | Nhalf |
![]() |
|
| chỉ ăn được một nửa : I can only eat half | |||
| sang | Adjfashion |
![]() |
|
| cái váy ấy rất sang : this dress is very stylish | |||
| được |
Otherlet somebody do something 相手にさせる際に使用する使役動詞 |
![]() |
|
| được cho phép đi chơi đến 10 giờ : Have them leave by 10 o'clock | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.