Conversation Example:
| Hoang | Hôm nay trời nóng quá anh Tom nhỉ! It’s so hot today, Tom! |
| Tom | Ừm, mới tháng 3 mà trời đã nóng quá. Yeah, it’s only March but it’s already so hot. |
| Hoang | Em đang định đi uống gì đó mát mát. Anh có muốn đi cùng em không? I’m planning to go drink something cool. Do you want to come with me? |
| Tom | Anh cũng đang định ghé quán phía bên kia đường để mua 1 ly cà-phê. I was just thinking of stopping by the shop across the street to buy a cup of coffee. |
| Hoang | Anh đã từng thử uống nhiều loại cà phê Việt Nam chưa? Have you tried many types of Vietnamese coffee? |
| Tom | Không, anh không thường xuyên uống cà phê lắm. No, I don’t drink coffee very often. Nghe nói cà phê rất phổ biến ở Việt Nam, phải không em? I heard coffee is very popular in Vietnam, is that right? |
| Hoang | Đúng vậy! Cà phê không chỉ là một thức uống mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa của người Việt Nam. That’s right! Coffee isn’t just a drink; it’s an important part of Vietnamese culture. Cà phê sữa đá hay là cà phê đen đá là loại cà phê từ lâu đã được người dân Việt Nam ở mọi lứa tuổi rất ưa chuộng. “Cà phê sữa đá” (Iced coffee with condensed milk) and “Cà phê đen đá” (Iced black coffee) have long been favorites among Vietnamese people of all ages. |
| Tom | Cà phê sữa đá hay là cà phê đen đá nghe có vẻ mát lạnh và thích hợp với thời tiết nóng ở Việt Nam nhỉ. “Cà phê sữa đá” and “Cà phê đen đá” sound refreshing and perfect for the hot weather in Vietnam. |
| Hoang | Ở Việt Nam hiện nay không chỉ có cà phê sữa đá, còn có nhiều loại cà phê độc đáo khác như cà phê trứng, cà phê dừa, cà phê muối… In Vietnam nowadays, there’s not only iced milk coffee but also many other unique types like egg coffee, coconut coffee, salt coffee… |
| Tom | Cà phê trứng nghe có vẻ lạ nhỉ. Nó được làm như thế nào vậy? Egg coffee sounds strange. How is it made? |
| Hoang | Cà phê trứng là cà phê pha chế với trứng được đánh bông thành kem, thêm chút đường và vanilla. Nó có vị ngọt, béo ngậy và rất thơm. Egg coffee is made with egg yolks whipped into a cream with a bit of sugar and vanilla. It tastes sweet, creamy, and very fragrant. Những năm sau chiến tranh, sữa là mặt hàng xa xỉ nên người ta đã nghĩ ra việc lấy trứng thay cho sữa đấy ạ. In the years after the war, milk was a luxury item, so people came up with the idea of using eggs as a substitute for milk. |
| Tom | Thế à. Anh thấy ở Việt Nam có nhiều quán cà phê lề đường em nhỉ? I see. I noticed there are many sidewalk cafes in Vietnam, right? |
| Hoang | Đúng vậy, Ở Việt Nam, ngoài các quán cà phê sang trọng, nếu anh đi qua các con phố, anh cũng sẽ bắt gặp những quán cà phê không tên với chỉ vài bộ bàn ghế được bày ra trên vỉa hè. Exactly. In Vietnam, besides luxury cafes, if you walk through the streets, you’ll also find nameless cafes with just a few sets of tables and chairs set out on the sidewalk. Ở đó, mọi người vừa uống cà phê vừa đọc báo, vừa nghe nhạc, vừa trò chuyện cùng nhau. Em thấy có một vài người còn bàn cả chuyện làm ăn nữa đấy anh. There, people drink coffee while reading newspapers, listening to music, or chatting together. I see some people even discussing business there. |
| Tom | Văn hóa cà phê của Việt Nam nghe hay quá em nhỉ! Vietnamese coffee culture sounds fascinating! Ở Mỹ cũng có rất nhiều quán cà phê, nhưng mọi người thường mua mang đi hoặc ngồi làm việc chứ không ngồi ngắm phố phường như ở Việt Nam. In the US, we have coffee shops everywhere, but people usually grab a coffee to go or work on their laptops, rather than sitting and watching the street like in Vietnam. Nghe em kể về cà phê trứng, anh cũng muốn uống thử quá. Bây giờ, chúng ta đi uống thử luôn nhé! Hearing you talk about egg coffee makes me want to try it too. Let’s go try it right now! |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | văn hóa cà phê | Coffee culture |
| 2 | phổ biến | Popular / Common |
| 3 | cà phê sữa | Coffee with condensed milk |
| 4 | cà phê đen | Black coffee |
| 5 | cà phê trứng | Egg coffee |
| 6 | cà phê muối | Salt coffee |
| 7 | cà phê dừa | Coconut coffee |
| 8 | quán vỉa hè | Sidewalk cafe |
| 9 | tám chuyện | To chat / To gossip |
| 10 | bàn chuyện công việc | To discuss business |
日本語
Tiếng Việt
中文
한국어