Conversation Example:
| Mr. John | Chào Mi. Hello Mi. Woa, Chú chó đáng yêu quá! Chó em nuôi hả? Wow, what a cute dog! Is it yours? |
| Ms. Mi | Chào anh John. Hello Mr. John. Đúng vậy. Em nuôi chú chó này được 2 năm rồi. That’s right. I’ve had this dog for about 2 years. |
| Mr. John | Người Việt Nam cũng thích chó nhỉ. Vietnamese people like dogs too, huh? Trước đây, anh nghĩ chỉ người Mỹ yêu chó, còn người Việt Nam thì không. I used to think only Americans loved dogs, and Vietnamese people didn’t. |
| Ms. Mi | Ở Việt Nam cũng có nhiều người thích chó chứ. There are many people who like dogs in Vietnam too. Mùa hè năm ngoái, khi đến Mỹ, em đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy có quá nhiều bệnh viện và salon cho chó. Last summer, when I went to the US, I was very surprised to see so many hospitals and salons for dogs. |
| Mr. John | Đúng vậy. Người Mỹ thích nuôi chó và đối với họ, chó không chỉ là thú cưng mà giống như con của họ vậy. That’s right. Americans love raising dogs, and to them, dogs are not just pets but like their own children. |
| Ms. Mi | Thì ra là vậy. I see. |
| Mr. John | Có nhiều cặp vợ chồng người Mỹ kết hôn với nhau và không muốn có con nên họ nuôi chó và xem nó như con họ vậy. Some American couples marry and don’t want children, so they raise dogs and treat them like their children. |
| Ms. Mi | Ở Mỹ có bán nhiều loại thức ăn, quần áo, đồ chơi cho chó lắm anh nhỉ. In the US, they sell a lot of food, clothes, and toys for dogs, right? |
| Mr. John | Đúng rồi. Ở siêu thị nào cũng có góc bán đồ cho thú cưng cả. Yes. Every supermarket has a corner selling pet supplies. |
| Ms. Mi | Thích thật. Lần tới khi đến Mỹ, nhất định em sẽ mua thật nhiều thức ăn và đồ chơi cho chú chó nhà em. That’s great. Next time I go to the US, I will definitely buy lots of food and toys for my dog. |
| Mr. John | Ừ. Mua thật nhiều vào nhé! Yeah. Buy a lot! |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | nuôi | To raise / To keep (a pet) |
| 2 | ngạc nhiên | Surprised |
| 3 | salon | Salon / Grooming salon |
| 4 | thú cưng | Pet |
| 5 | xe đẩy trẻ em | Stroller / Baby carriage |
Japanese