Conversation Example:
| Ms. Van | Anh John ơi, anh đang ăn cơm trưa à? Mr. John, are you having lunch? Trưa nay anh ăn cái gì vậy? What are you eating today? |
| Mr. John | Anh đang ăn món bít tết tái. I am eating rare steak. |
| Ms. Van | Thịt sống ư? Raw meat? Thịt ăn sống như vậy có bị đau bụng không ạ? If you eat meat raw like that, won’t you get a stomachache? |
| Mr. John | Không hề. Thịt bò ở Mỹ được kiểm tra rất nghiêm ngặt nên chắc chắn không sao. Not at all. Beef in the US is inspected very strictly, so it is definitely safe. Người Mỹ rất nghiện món này. Americans are addicted to this dish. |
| Ms. Van | Ồ vậy hả. Ở Việt Nam, mọi người thường không ăn đồ sống. Ví dụ như cá, thịt, trứng,… sống. Really? In Vietnam, people usually don’t eat raw food. For example, raw fish, meat, eggs… |
| Mr. John | Ủa, tại sao vậy? Oh, why is that? |
| Ms. Van | Vì người ta nghĩ rằng trong đồ sống có rất nhiều vi khuẩn, ăn vào sẽ dễ bị ngộ độc thực phẩm, rất nguy hiểm Because people think raw food contains a lot of bacteria, and eating it can easily cause food poisoning, which is very dangerous. Hơn nữa, Việt Nam là nước nhiệt đới, rất dễ sinh ra vi khuẩn. Moreover, Vietnam is a tropical country, so bacteria grow easily. |
| Mr. John | Vậy à. Ở Mỹ thì khác. I see. In the US, it’s different. Món ăn Mỹ nổi tiếng là Bít tết, và người ta thường ăn tái. Người Mỹ tin rằng, vị gốc của nguyên liệu khi nó tươi là vị ngon nhất. Steak is a famous American dish, and people often eat it rare. Americans believe that the original taste of fresh ingredients is the best. |
| Ms. Van | Người Mỹ không sợ khi ăn đồ sống, hả anh? Americans aren’t afraid of eating raw food? |
| Mr. John | Đương nhiên là không. Of course not. Những thực phẩm như thịt bò… ở Mỹ được kiểm dịch rất nghiêm ngặt. Nên mọi người hoàn toàn yên tâm. Foods like beef… in the US are inspected strictly. So everyone is completely assured. |
| Ms. Van | Em thấy dạo này ở Việt Nam có rất nhiều nhà hàng Bít tết. I see there are many Steak restaurants in Vietnam lately. Hình như người Việt cũng dần dần quen với việc ăn đồ tái thì phải. It seems Vietnamese people are gradually getting used to eating rare food. |
| Mr. John |
Ừ, có lẽ vậy. |
| Ms. Van | Đúng vậy. Nhưng nếu đã ăn được rồi thì trở nên nghiện luôn. That’s right. But once you can eat it, you become addicted. |
| Mr. John | Ừ, thú vị thật. Yeah, that’s interesting. |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | bít tết tái | Rare steak |
| 2 | thịt sống | Raw meat |
| 3 | đau bụng | Stomachache |
| 4 | kiểm định | To inspect / To certify |
| 5 | nghiêm ngặt | Strict / Rigorous |
| 6 | nghiện | Addicted |
| 7 | vi khuẩn | Bacteria |
| 8 | có vi khuẩn | To contain bacteria |
| 9 | ngộ độc thực phẩm | Food poisoning |
Japanese