Conversation Example:
| Mr. John | Chị Trinh, chị có bận không? Ms. Trinh, are you busy? |
| Ms. Trinh | Không, tôi không bận. Có việc gì vậy ạ? No, I’m not busy. Is there something you need? |
| Mr. John | Nhờ chị chụp giúp tôi bức ảnh. Could you please take a photo for me? |
| Ms. Trinh | Anh muốn chụp ở đâu? Chụp như thế nào? Where do you want to take it? How should I take it? |
| Mr. John | Chị chụp tôi đang ở trong phòng nhé. Chụp thấy hết toàn bộ phòng là được. Please take a photo of me inside the room. Capturing the whole room is fine. |
| Ms. Trinh | Anh muốn chụp ngang hay chụp dọc? Do you want to take it horizontally or vertically? |
| Mr. John | Chụp ngang đi ạ. Horizontally, please. |
| Ms. Trinh | Tôi hiểu rồi. I understand. À anh John, đây là máy ảnh bình thường hay máy ảnh kỹ thuật số? Ah, Mr. John, is this a normal camera or a digital camera? |
| Mr. John | Đó là máy ảnh kỹ thuật số. It is a digital camera. |
| Ms. Trinh | Máy đẹp quá! It’s a beautiful camera! “Máy ảnh kỹ thuật số” tiếng Anh gọi là gì? What is “Máy ảnh kỹ thuật số” called in English? |
| Mr. John | “Máy ảnh kỹ thuật số” tiếng Anh gọi là “Digital Camera” chị ạ. “Máy ảnh kỹ thuật số” is called “Digital Camera” in English. |
| Ms. Trinh | “Digital Camera”. Phát âm khó nhỉ. “Digital Camera”. The pronunciation is difficult, isn’t it? Anh ngồi xuống đi. Tôi chụp nhé! Please sit down. I’ll take it now! Cười lên nào! 1,2,3… Smile! 1, 2, 3… |
| Mr. John | Được chưa ạ? Is it okay? |
| Ms. Trinh | Tôi thấy đẹp rồi đấy. I think it looks beautiful. |
| Mr. John | Ôi đẹp quá. Cám ơn chị đã chụp ảnh giúp nhé!. Oh, so beautiful. Thank you for taking the photo! |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | chụp ảnh | To take a photo |
| 2 | nhờ+(You) chụp giúp tôi bức ảnh | Could you please take a photo for me? |
| 3 | chụp như thế nào? | How should I take it? |
| 4 | toàn bộ | Whole / Entire |
| 5 | ngang | Horizontal / Landscape |
| 6 | dọc | Vertical / Portrait |
| 7 | máy ảnh kỹ thuật số | Digital camera |
| 8 | phát âm | Pronunciation |
| 9 | cười lên nào! | Smile! |
| 10 | (1,2,3) | (Words said before taking a photo) |
| 11 | được chưa? | Is it okay? / Is it done? |
Japanese