Lesson 31

Conversation 32: Asking About Favorite Sports / Hỏi về môn thể thao yêu thích

Lesson 33

Conversation Example

Ms. Trang Anh có hay chơi thể thao không, anh John ?
Do you play sports often, Mr. John?
Mr. John Có, thỉnh thoảng tôi cũng chơi.
Yes, I play sometimes.
Ms. Trang Anh chơi môn thể thao nào ?
Which sport do you play?
Mr. John Từ khi đến Việt Nam, tôi hay chơi tennis thôi.
Since coming to Vietnam, I only play tennis.
Ms. Trang Anh thích môn tennis nhất à ?
Do you like tennis the most?
Mr. John Không, tôi thích bóng chày nhất.
Nhưng ở Việt Nam không có bóng chày nhỉ ?

No, I like baseball the most.
But there is no baseball in Vietnam, right?
Ms. Trang Vâng, đúng rồi.
Yes, that’s right.
Mr. John Còn chị ? Chị thích môn thể thao nào nhất ?
How about you? Which sport do you like the most?
Ms. Trang Tôi thích bơi và bóng chuyền. Nhưng tôi vẫn thích bơi hơn.
I like swimming and volleyball. But I prefer swimming.
Mr. John Vậy à ? Chị có thể bơi được không ?
Is that so? Can you swim?
Ms. Trang Được chứ. Tôi đã biết bơi từ khi còn nhỏ.
Yes, I can. I’ve known how to swim since I was a child.
Mr. John Hay nhỉ. Tôi không biết bơi. Thế bóng chuyền thì sao ?
That’s nice. I can’t swim. How about volleyball?
Chị có biết chơi không ?
Can you play?
Ms. Trang Tôi cũng biết một chút thôi. Tôi chơi bóng chuyền không giỏi bằng bơi.
I know a little. I’m not as good at volleyball as I am at swimming.
Mr. John Vậy à. Tôi cũng muốn học.
I see. I want to learn too.
Khi nào cho tôi đi bơi cùng nhé ?
Let’s go swimming together sometime?
Ms. Trang Được thôi. Chắc là sẽ rất vui.
Sure. It will be fun.

VOCCABULARY:

# Vietnamese Meanings
1 tennis Tennis
2 bóng chày Baseball
3 bơi To swim / Swimming
4 bóng chuyền Volleyball
5 bóng đá Soccer / Football
6 Golf (Gôn) Golf
7 bóng rổ Basketball
8 cầu lông Badminton
9 bóng bàn Table tennis
10 chạy bộ Jogging