CONVERSATION SAMPLE:
| Mai | Anh có vẻ không được khỏe. Anh có sao không ạ? You don’t look well. Are you feeling okay? |
| Jack | Tôi vừa bị chóng mặt vừa bị sốt nhẹ. I feel dizzy and have a slight fever. |
| Mai | Anh có muốn đi bệnh viện không? Do you want to go to the hospital? |
| Jack | Tôi nghĩ không cần đâu. I don’t think it’s necessary. |
| Mai | Vậy anh nên về sớm và nghỉ ngơi. Then you should go home early and get some rest. Nếu có gì cần giúp thì anh liên lạc cho em. If you need any help, please contact me. Mong anh sớm khỏi bệnh. I hope you get well soon. |
| Jack | Cám ơn em. Thank you. |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | hỏi thăm | ask |
| 2 | hỏi thăm sức khỏe | ask about health |
| 3 | chóng mặt | dizziness |
| 4 | sốt | have a fever |
| 5 | đau họng | sore throat |
| 6 | nhức mỏi, uể oải | fatigue, feeling sluggish |
| 7 | đi bệnh viện | go to the hospital |
| 8 | về sớm | go home early, leave early |
| 9 | nghỉ ngơi, tịnh dưỡng | rest, recuperate |
| 10 | khỏi bệnh | recover from illness |
Japanese