CONVERSATION SAMPLE:
| John | Em ơi ! Tính tiền. Excuse me! Can I get the check, please?? |
| Shop Assistant | Vâng, đây là hóa đơn của anh. Yes, here is your check. Của anh là 150.000 đồng ạ. Your total is 150,000 VND. |
| John | Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng được không? Can I pay with a credit card? |
| Shop Assistant | Vâng, được ạ. Yes, you can. Xin anh nhập mã pin. Please enter your PIN. |
| John | Vâng. Okay. |
| Shop Assistant | Anh có cần biên lai không? Do you need a receipt? |
| John | Không cần đâu. Cám ơn em. No, thank you. |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | tính tiền | settle the bill |
| 2 | trả tiền, thanh toán | pay, settle |
| 3 | hóa đơn | invoice, bill |
| 4 | biên lai | receipt |
| 5 | tiền mặt | cash |
| 6 | thẻ tín dụng | credit card |
| 7 | ứng dụng thanh toán | payment app |
| 8 | thanh toán điện tử | electronic payment |
| 9 | tiền thừa, tiền thối | change |
| 10 | tiền típ, tiền boa | tip |
| 11 | mã pin | PIN code |
| 12 | quầy thanh toán | checkout counter, cashier |
| 13 | ký tên | sign |
| 14 | chữ ký | signature |
| 15 | hóa đơn điện tử | electronic invoice |
| 16 | xuất hóa đơn | issue an invoice |
Japanese