Conversation Example
| Kim | Chào anh Thompson Hello Mr. Thompson. |
| Mr. Thompson | Chào Kim, mời em ngồi. Hi Kim, please have a seat. Dạo này công việc vẫn ổn cả em nhỉ? How has work been going lately? |
| Kim | Vâng, thưa anh. Dự án em phụ trách chính cũng vừa hoàn thành vào cuối tháng trước. Yes, sir. The main project I was in charge of was just completed at the end of last month. Hiện tại, em đang trong quá trình lên kế hoạch cho dự án tiếp theo ạ. Currently, I am in the process of planning for the next project. |
| Mr. Thompson | Chúc mừng em đã hoàn thành tốt dự án vừa rồi. Congratulations on successfully completing the recent project. Nếu anh nhớ không nhầm thì dự án này đã gặp không ít các vấn đề phát sinh, nhưng thật may mắn là em đã kịp thời báo cáo, triển khai khắc phục nên dự án vẫn được hoàn thành đúng kế hoạch em nhỉ. If I recall correctly, there were quite a few issues, but fortunately, you reported them in time and implemented fixes, so the project was still finished on schedule. |
| Kim | Vâng, cũng rất may mắn vì dự án nhận được sự hỗ trợ và chỉ đạo kịp thời từ anh và ban lãnh đạo công ty ạ. Yes, I was also very lucky to receive timely support and direction from you and the company leadership. |
| Mr. Thompson | Mặc dù dự án hoàn thành tốt đẹp, nhưng theo báo cáo anh nhận được từ phòng nhân sự thì có vẻ em đã tăng ca rất nhiều vào cả ngày thường và cuối tuần đúng không? Although the project was completed successfully, according to the report I received from HR, it seems you worked a lot of overtime on both weekdays and weekends, right? Em có giải thích gì về việc này, hay có ý kiến đóng góp nào để cải thiện vấn đề này không? Do you have any explanation for this, or any suggestions to improve this issue? |
| Kim | Vâng, đúng là như anh nói. Trong quá trình triển khai dự án có rất nhiều vấn đề phát sinh mà không được dự đoán trước trong các giai đoạn thiết kế và lập kế hoạch. Yes, that’s true. During the project implementation, many issues arose that were not predicted during the design and planning stages. Để có thể hoàn thành dự án đúng kế hoạch, em buộc phải làm tăng ca vào thời gian cao điểm của dự án anh ạ. To finish the project on plan, I had to work overtime during the project’s peak time. Đối với vấn đề này, em nghĩ nguyên nhân chính là do sự thiếu xót trong việc dự đoán các rủi ro có thể xảy ra, cũng như việc tính toán thời gian triển khai dự án mà không bao gồm thời gian dự bị cho các vấn đề phát sinh anh ạ. Regarding this, I think the main cause was a lack of foresight in predicting potential risks, as well as calculating the implementation time without including buffer time for arising issues. |
| Mr. Thompson | Vậy thì tốt rồi. Anh cũng yên tâm vì em đã tự nhìn nhận ra vấn đề. That’s good then. I’m reassured because you’ve recognized the problem yourself. Về việc quản lý các rủi ro trong quá trình triển khai dự án, em cứ coi như dự án lần này là kinh nghiệm cho các dự án sau. Regarding risk management during project implementation, consider this project as an experience for future ones. Còn về việc làm tăng ca, thì em phải lưu ý làm việc với thời lượng phù hợp để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt cá nhân hơn nữa. As for working overtime, you must be careful to work appropriate hours to avoid affecting your health and personal life further. Nếu lượng công việc quá nhiều so với khả năng, em hãy nhanh chóng báo cáo và thảo luận với cấp trên hoặc với bộ phận nhân sự. If the workload is too much to handle, please report and discuss it with your supervisor or HR immediately. |
| Kim | Vâng, em sẽ lưu ý việc này ạ. Yes, I will keep that in mind. |
| Mr. Thompson | Vậy về kế hoạch phát triển bản thân trong tương lai, em đã có dự định hay nguyện vọng nào cụ thể hay không? So, regarding your future self-development plan, do you have any specific intentions or aspirations? |
| Kim | Trong tương lai, em mong muốn mình có thể tham gia các dự án của công ty ở các vị trí cao hơn để có thể bao quát hơn toàn bộ dự án, cũng như nâng cao năng lực quản lý của bản thân. In the future, I hope to participate in company projects in higher positions to oversee the entire project more comprehensively, as well as improve my own management skills. Ngoài ra, em cũng dự định sẽ theo học các lớp ngoại ngữ và giao tiếp do công ty tổ chức định kỳ hằng tuần để trao dồi trình độ ngoại ngữ và khả năng giao tiếp, cũng như có thể hiểu rõ hơn các yêu cầu của các đối tác nước ngoài. In addition, I plan to attend the weekly language and communication classes organized by the company to hone my language skills and communication ability, so I can better understand the requirements of foreign partners. |
| Mr. Thompson | Tốt lắm! Anh rất ủng hộ ý chí cầu tiến của em. Excellent! I strongly support your ambition. Trong quá trình làm việc, nếu có bất kỳ nguyện vọng hay ý kiến đóng góp gì thì em cứ thoải mái thảo luận với anh nhé. During your work, if you have any wishes or suggestions, please feel free to discuss them with me. |
| Kim | Vâng, em cảm ơn anh nhiều ạ. Yes, thank you very much. |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | đánh giá | evaluation / review |
| 2 | định kỳ | periodic |
| 3 | giai đoạn cao điểm | peak period / crunch time |
| 4 | rủi ro | risk |
| 5 | quản lý rủi ro | risk management |
| 6 | dự đoán rủi ro | predict risks / risk assessment |
| 7 | thời gian dự bị | buffer time |
| 8 | nâng cao năng lực | improve capability / enhance skills |
| 9 | đối tác nước ngoài | foreign partner |
| 10 | ý chí cầu tiến | ambition / growth mindset |
Japanese