Conversation Example:
| Ms. Linh | Chào anh John. Hello Mr. John. Anh đã ăn sáng chưa ? Have you had breakfast yet? |
| Mr. John | Chưa, tôi chưa ăn sáng. No, I haven’t eaten breakfast yet. |
| Ms. Linh | Anh có muốn ăn thử bánh mì không? Would you like to try Banh Mi? |
| Mr. John | Bánh mì hả? Banh Mi? Tôi đã từng nghe tên món này rồi nhưng chưa từng ăn. I have heard the name of this dish but never eaten it. |
| Ms. Linh | Bánh mì là món ăn sáng quen thuộc của người Việt Nam. Banh Mi is a familiar breakfast dish for Vietnamese people. |
| Mr. John | Vậy à. Giống như bánh Sandwich của người Mỹ vậy nhỉ. I see. It’s like a Sandwich for Americans. |
| Ms. Linh | Đúng rồi đấy ạ. That’s right. |
| Mr. John | Thế trong bánh mì có gì? So what is inside Banh Mi? |
| Ms. Linh | Trong bánh mì có rất nhiều nguyên liệu. There are many ingredients in Banh Mi. Thịt, trứng, pate, chả, rau thơm, tương ớt,… Meat, eggs, pâté, pork roll, herbs, chili sauce,… |
| Mr. John | Nhiều thứ nhỉ. Thế có chan nước xốt không? That’s a lot. Do you pour sauce on it? |
| Ms. Linh | Có chứ. Có rất nhiều nước xốt khác nhau. Yes, of course. There are many different sauces. Tùy công thức của tiệm bánh mì. It depends on the Banh Mi shop’s recipe. |
| Mr. John | Vậy à. Thế bánh mì này em đã mua ở đâu? I see. So where did you buy this Banh Mi? |
| Ms. Linh | Em mua ở tiệm bánh mì vỉa hè. I bought it at a sidewalk Banh Mi stall. Cũng có nhiều tiệm bánh mì lớn nhưng những tiệm bánh mì vỉa hè rẻ hơn nhiều. There are also many big Banh Mi shops, but sidewalk stalls are much cheaper. |
| Mr. John | Bánh mì có cay không. Tôi không ăn được đồ cay. Is Banh Mi spicy? I cannot eat spicy food. |
| Ms. Linh | Không sao. Nếu không ăn được đồ cay thì khi đến mua bánh mì, anh hãy nói với nhân viên là “Không cay”. It’s okay. If you can’t eat spicy food, when buying Banh Mi, just tell the staff “Không cay” (No spicy). |
| Mr. John | Tôi hiểu rồi. Lần tới tôi sẽ thử đi mua. I understand. I will try to buy it next time. |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | ăn sáng | To eat breakfast |
| 2 | món ăn sáng | Breakfast dish / Breakfast |
| 3 | món phụ | Side dish |
| 4 | món ăn vặt | Snack |
| 5 | quen thuộc | Familiar |
| 6 | nguyên liệu | Ingredients |
| 7 | pa-tê | Pâté |
| 8 | chả | Vietnamese pork sausage / Pork roll |
| 9 | rau thơm | Herbs |
| 10 | tương ớt | Chili sauce |
| 11 | nước xốt | Sauce |
| 12 | công thức (nấu ăn) | Recipe |
| 13 | vỉa hè | Sidewalk / Pavement |
| 14 | tiệm | Shop / Stall |
| 15 | đồ cay | Spicy food |
| 16 | đồ chua | Sour food / Pickles |
| 17 | chan | To pour (sauce/broth) |
| 18 | nhân | Filling |
Japanese