| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| chuyện trò | Vspeak |
![]() |
|
| Chúng tôi ngồi chuyện trò suốt buổi. : We chatted the whole time. | |||
| kiến thiết | Nconstruction,build |
![]() |
|
| Họ kiến thiết một cây cầu mới. : They build a new bridge. | |||
| dự tính | Vlikelihood, prospects |
![]() |
|
| Chúng tôi dự tính đi du lịch. : We plan to travel. | |||
| tiền vốn | Ncapital |
![]() |
|
| Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn. : He invests a lot of capital. | |||
| bầu chọn | Vvote for so |
![]() |
|
| Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai. : The citizens will vote tomorrow. | |||
| quá trình | Nprocess |
![]() |
|
| Thành công là một quá trình dài. : Success is a long process. | |||
| chữa trị | Nhealing |
![]() |
|
| Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân. : The doctor is treating the patient. | |||
| trà hoa lài | Njasmine tea |
![]() |
|
| Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối. : I often drink jasmine tea at night. | |||
| tiền boa | N(money) tip |
![]() |
|
| Tôi để lại tiền boa cho phục vụ. : I give a tip to the waiter. | |||
| thương mại | Ntrade |
![]() |
|
| Thành phố này phát triển mạnh về thương mại. : This city is prosperous in commerce. | |||
| người bán thịt | Nmeat store, butcher |
![]() |
|
| Người bán thịt sống gần chợ. : The butcher lives near the market. | |||
| nhẵn nhụi | Nsmooth skin |
![]() |
|
| Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau. : The floor is smooth after cleaning. | |||
| dính | Nsticky |
![]() |
|
| Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo. : My hands are sticky after eating candy. | |||
| tạo kiểu tóc | Nhair arrangement, hair set |
![]() |
|
| Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc. : She styles her hair before the party. | |||
| nhớ lại | Vre-call (memories) |
![]() |
|
| Tôi quay đầu lại khi nghe tiếng gọi. : I turned around when I was called. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.