Section No.69 Download Vocabulary Notebook
* Members can download for free after login.
Click a table row to view example sentences.
Click a vocabulary word to view detailed information.
Vocabulary Meaning Audio My Vocabulary
chuyện trò Vspeak
button1
Chúng tôi ngồi chuyện trò suốt buổi. : We chatted the whole time.
kiến thiết Nconstruction,build
button1
Họ kiến thiết một cây cầu mới. : They build a new bridge.
dự tính Vlikelihood, prospects
button1
Chúng tôi dự tính đi du lịch. : We plan to travel.
tiền vốn Ncapital
button1
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn. : He invests a lot of capital.
bầu chọn Vvote for so
button1
Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai. : The citizens will vote tomorrow.
quá trình Nprocess
button1
Thành công là một quá trình dài. : Success is a long process.
chữa trị Nhealing
button1
Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân. : The doctor is treating the patient.
trà hoa lài Njasmine tea
button1
Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối. : I often drink jasmine tea at night.
tiền boa N(money) tip
button1
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ. : I give a tip to the waiter.
thương mại Ntrade
button1
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại. : This city is prosperous in commerce.
người bán thịt Nmeat store, butcher
button1
Người bán thịt sống gần chợ. : The butcher lives near the market.
nhẵn nhụi Nsmooth skin
button1
Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau. : The floor is smooth after cleaning.
dính Nsticky
button1
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo. : My hands are sticky after eating candy.
tạo kiểu tóc Nhair arrangement, hair set
button1
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc. : She styles her hair before the party.
nhớ lại Vre-call (memories)
button1
Tôi quay đầu lại khi nghe tiếng gọi. : I turned around when I was called.

section

69

chuyện trò
Vspeak
kiến thiết
Nconstruction,build
dự tính
Vlikelihood, prospects
tiền vốn
Ncapital
bầu chọn
Vvote for so
quá trình
Nprocess
chữa trị
Nhealing
trà hoa lài
Njasmine tea
tiền boa
N(money) tip
thương mại
Ntrade
người bán thịt
Nmeat store, butcher
nhẵn nhụi
Nsmooth skin
dính
Nsticky
tạo kiểu tóc
Nhair arrangement, hair set
nhớ lại
Vre-call (memories)

section

69

Chúng tôi ngồi chuyện trò suốt buổi.
We chatted the whole time.
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
They build a new bridge.
Chúng tôi dự tính đi du lịch.
We plan to travel.
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
He invests a lot of capital.
Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai.
The citizens will vote tomorrow.
Thành công là một quá trình dài.
Success is a long process.
Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.
The doctor is treating the patient.
Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối.
I often drink jasmine tea at night.
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
I give a tip to the waiter.
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
This city is prosperous in commerce.
Người bán thịt sống gần chợ.
The butcher lives near the market.
Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau.
The floor is smooth after cleaning.
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
My hands are sticky after eating candy.
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
She styles her hair before the party.
Tôi quay đầu lại khi nghe tiếng gọi.
I turned around when I was called.