| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| sản phẩm hoàn chỉnh | Ncompleted product |
![]() |
|
| Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh. : The factory produces finished products. | |||
| hợp tác | Ncorporation |
![]() |
|
| Chúng tôi hợp tác trong dự án. : We cooperate on the project. | |||
| tiêu đề | Ntitle |
![]() |
|
| Tôi viết tiêu đề cho bài báo. : I write a title for the article. | |||
| sự khoan dung | Npardon, forgiveness |
![]() |
|
| Anh ấy đối xử với sự khoan dung. : He treats others with tolerance. | |||
| trạng thái | Nstate, condition |
![]() |
|
| Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt. : My health is in good condition. | |||
| vẻ bề ngoài | Nappearance |
![]() |
|
| Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài. : She cares a lot about her appearance. | |||
| đẩy từ phía sau | Vsupport, push from behind |
![]() |
|
| Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau. Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc. : My family always supports in my work. | |||
| vận dụng | Nutilize, make use of |
![]() |
|
| Tôi vận dụng kiến thức vào công việc. : I apply my knowledge to work. | |||
| cơ sở | Nbase |
![]() |
|
| Giáo dục là cơ sở của xã hội. : Education is the foundation of society. | |||
| hải mã | NSeahorse |
![]() |
|
| Chúng tôi nhìn thấy một con hải mã. : We see a seahorse. | |||
| đầu tư vào | Vput effortNsaving |
![]() |
|
| Công ty đang đầu tư vào dự án mới. : The company puts effort into the new project. | |||
| viêm phổi | Npneumonia |
![]() |
|
| Anh ấy bị viêm phổi. : He got pneumonia. | |||
| máy sấy quần áo | Nclothes dryer |
![]() |
|
| Tôi mua một máy sấy quần áo. : I bought a clothes dryer. | |||
| sấy | Vdry |
![]() |
|
| Tôi sấy tóc sau khi tắm. : I dry my hair after bathing. | |||
| trứng vịt lộn | NBalut |
![]() |
|
| Tôi đã ăn một trứng vịt lộn. : I ate a balut (fertilized duck egg). | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.