| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| hồi hộp | Adjbe excited |
![]() |
|
| Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi : I waited excitedly for the trip. | |||
| sửa soạn | Vget ready |
![]() |
|
| Cô ấy đang sửa soạn để đi dự tiệc. : She is getting ready to go to the party. | |||
| dai | Ntough |
![]() |
|
| thịt dai : chewy meat | |||
| cảm giác khi nhai thức ăn | Nfeeling in the mouth while eating |
![]() |
|
| Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn. : The texture of this food is very crispy. | |||
| bắt gặp | Vto meet |
![]() |
|
| Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm : I met Hana-chan when I was shopping. | |||
| thường lệ | Advregular |
![]() |
|
| chuyến bay thường lệ : regular flight | |||
| hoàng hôn | Nsunset |
![]() |
|
| ngắm hoàng hôn : watch the sunset | |||
| thường ngày | Ndaily, ordinary |
![]() |
|
| công việc thường ngày : daily work | |||
| sau chiến tranh | Nafter war |
![]() |
|
| Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh. : Japan changed a lot after the war. | |||
| trước chiến tranh | Nbefore war |
![]() |
|
| Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh. : This is a building constructed before the war. | |||
| xe cắm trại | Ncamping car |
![]() |
|
| Họ đi du lịch bằng xe cắm trại. : They travel by camper van. | |||
| cắm trại | Ncamping |
![]() |
|
| Gia đình tôi thích đi cắm trại. : My family likes camping. | |||
| khó thở | Vhard to breath |
![]() |
|
| Tôi thấy khó thở trong phòng kín. : I feel hard to breathe in a closed room. | |||
| thở dài | Nsigh |
![]() |
|
| Anh ấy thở dài vì mệt. : He sighs because he is tired. | |||
| tồn tại | NexistVlive, exist |
![]() |
|
| Tình yêu luôn tồn tại trong tim. : Love exists in the heart. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.