| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| trưởng bộ phận | Nhead of a division |
![]() |
|
| Anh ấy là trưởng bộ phận kinh doanh. : He is the sales department manager. | |||
| hỏi thăm | Vask, inquire |
![]() |
|
| hỏi thăm tình hình gần đây : Ask about the current situation | |||
| khỏi bệnh | Vrecover (from an illness) |
![]() |
|
| Cô ấy đã khỏi bệnh rồi. : She has recovered from the illness. | |||
| tiến lại gần | Vcome closer, approach |
![]() |
|
| bão đang tiến lại gần : A typhoon is approaching | |||
| được hoàn thành | Vto be done, to be completed |
![]() |
|
| Ngôi nhà đã được hoàn thành. : The house has been completed. | |||
| suy đoán | Vguess, suppose |
![]() |
|
| suy đoán số đại khái : guess the approximate number | |||
| thương hiệu | Nbranding |
![]() |
|
| Đây là thương hiệu nổi tiếng. : This is a famous brand. | |||
| người tiêu dùng | Nconsumer |
![]() |
|
| Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn. : Consumers want cheaper products. | |||
| diễn đàn | Nforum |
![]() |
|
| tổ chức diễn đàn : hold a forum | |||
| nỗ lực | Vmake an effort |
![]() |
|
| nổ lực hoàn thành đúng thời hạn : try to meet the deadline | |||
| trang bị | Nequipment |
![]() |
|
| Xe được trang bị hệ thống mới. : The car is equipped with a new system. | |||
| thành tích | Nresult, (school) record |
![]() |
|
| thành tích bán hàng kỳ này bị giảm : This year's sales results have declined. | |||
| công khai | Vto public |
![]() |
|
| Họ công khai thông tin trên báo. : They make the information public in the newspaper. | |||
| nữ diễn viên | Nactress |
![]() |
|
| Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng. : She is a famous actress. | |||
| nam diễn viên | Nactor |
![]() |
|
| diễn viên điện ảnh : movie actor | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.