| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| ngoắc tay | Vwave the hand (North) |
![]() |
|
| anh ấy ngoắc tay tôi : he is waving to me | |||
| vẫy tay | Vwave the hand (South) |
![]() |
|
| anh ấy vẫy tay tôi : he is waving to me | |||
| sợ | Adjfear |
![]() |
|
| sợ độ cao : I'm scared of heights | |||
| gan | Nlever |
![]() |
|
| không thích ăn gan : I don't like levers | |||
| máy tính | NPC |
![]() |
|
| sử dụng máy tính để làm việc : work using a computer | |||
| bàn phím | Nkeyboard |
![]() |
|
| gõ bàn phím : hit the keyboard | |||
| mèo | Ncat |
![]() |
|
| nhà hàng xóm có 2 con mèo : There are two cats in my neighborhood | |||
| chó | Ndog |
![]() |
|
| con chó nhà bạn tôi rất dễ thương : my friend's dog is so cute | |||
| gà | Nchicken |
![]() |
|
| đàn gà : flock of birds | |||
| đại sứ quán | Nembassy |
![]() |
|
| xin visa ở đại sứ quán : Apply for a visa at the embassy | |||
| kẹt xe | Vtraffic jam |
![]() |
|
| bị kẹt xe : stuck in traffic jam | |||
| trễ giờ | Adjlate |
![]() |
|
| ghét việc trễ giờ hẹn : I hate being late for the promised time. | |||
| giờ hẹn | Nmeeting time |
![]() |
|
| quyết định giờ hẹn : Decide on waiting time | |||
| nơi hẹn | Nmeeting place |
![]() |
|
| đã đến nơi hẹn : arrived at the waiting area | |||
| quận | Nward |
![]() |
|
| nhà tôi ở quận 2 : My house is in the 2nd ward | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.