| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| máy tập chạy | Nrunning machine |
![]() |
|
| Tôi tập trên máy tập chạy mỗi ngày. : I exercise on the running machine every day. | |||
| giải tán | Vdissolve, break up |
![]() |
|
| Cuộc họp đã giải tán. : The meeting is dissolved | |||
| tỏ tình | Vask out, confess |
![]() |
|
| Tôi tỏ tình với cô ấy. : I confess my love to her. | |||
| nguyên liệu | Nmaterial |
![]() |
|
| Đường là nguyên liệu để sản xuất bánh kẹo. : Sugar is a raw material for making sweets. | |||
| biến báo giao thông | Nroad sign |
![]() |
|
| Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe. : You must follow the road signs when driving. | |||
| sự vi phạm | Nviolation |
![]() |
|
| Hành vi đó là sự vi phạm. : That act is a violation. | |||
| quốc lộ | Nnational road |
![]() |
|
| Tôi lái xe trên quốc lộ. : I drive on the national road. | |||
| đi phượt | Vtouring |
![]() |
|
| Chúng tôi đi phượt bằng xe máy. : We travel by motorbike. | |||
| tiệm net | Ninternet cafe |
![]() |
|
| Tôi đến tiệm net để chơi game. : I play games at an Internet café. | |||
| khách hàng | Ncustomer |
![]() |
|
| Khách hàng đang đợi bên ngoài. : The customer is waiting outside. | |||
| về hưu | VretireVretire |
![]() |
|
| Anh ấy về hưu năm ngoái. : He retired last year. | |||
| viếng mộ | Vvisiting the grave |
![]() |
|
| Tôi viếng mộ ông bà. : I visit my grandparents’ grave. | |||
| ký túc xá | Ndormitory |
![]() |
|
| Tôi sống ở ký túc xá. : I live in a dormitory. | |||
| người làm việc tự do | Nfreelancer |
![]() |
|
| Tôi là người làm việc tự do. : I am a freelancer. | |||
| lập trình viên | Nprogrammer |
![]() |
|
| Anh ấy là lập trình viên. : He is a programmer. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.