| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| vượt đèn đỏ | Ncross the red light, go through the red light |
![]() |
|
| Anh ấy vượt đèn đỏ. : He runs a red light. | |||
| giật mình | Adjbe surprised |
![]() |
|
| Tôi giật mình vì tiếng động lớn. : I am startled by a loud noise. | |||
| thị phần | Nmarket share |
![]() |
|
| Công ty đang mở rộng thị phần. : The company is expanding its market share. | |||
| sự lượng thứ | Npardon, forgiveness |
![]() |
|
| xin hãy lượng thứ : Please forgive me | |||
| cửa hàng tạp hóa | Ngrocery store |
![]() |
|
| Họ mở một cửa hàng tạp hóa nhỏ. : They open a small general store. | |||
| thúc giục | Vurge someone to do something |
![]() |
|
| gửi thư thúc giục : Send a reminder email | |||
| nhân quyền | Nhuman rights |
![]() |
|
| Tôn trọng nhân quyền là quan trọng. : Respecting human rights is important. | |||
| liên doanh | Njoint-venture |
![]() |
|
| Công ty có kế hoạch liên doanh. : The company plans a joint venture. | |||
| khuyến khích | Vurge, promote |
![]() |
|
| Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia. : We encourage everyone to join. | |||
| tướng chỉ huy | Na commander of samurai army |
![]() |
|
| Vị tướng chỉ huy dẫn đầu đội quân. : The commander leads the army. | |||
| đồ phụ tùng | Na part, a component |
![]() |
|
| đồ phụ tùng xe hơi : auto parts | |||
| mong chờ | Vlook forward to |
![]() |
|
| mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai : My mother is waiting for my brother to contact me. | |||
| giới nghệ sĩ | Nshowbiz, the world of entertainment |
![]() |
|
| Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ. : She works in the entertainment industry. | |||
| ngoại hình | Nappearance |
![]() |
|
| không được đánh giá con người qua ngoại hình : Don't judge people by their appearance | |||
| chính quyền tự trị | Nlocal government, municipality |
![]() |
|
| Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp. : The local government holds a meeting. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.