| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| ước mơ | Ndream |
![]() |
|
| có nhiều ước mơ : I have a lot of dreams | |||
| kỹ sư | Nengineer |
![]() |
|
| đạo tạo kỹ sư : train engineers | |||
| tiểu bang | Nstate : California state |
![]() |
|
| nước Mĩ có 51 tiểu bang : America has 50 states | |||
| hải âu | Ngull |
![]() |
|
| có nhiều hải âu ở vùng này : There are a lot of seagulls around here | |||
| bóng chuyền | Nvolleyball |
![]() |
|
| chơi bóng chuyền : play volleyball | |||
| thảo nào | Adjno wonder. |
![]() |
|
| Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương : Of course, if you don't work, your salary will be cut. | |||
| tiêu chảy | Ndiarrhea |
![]() |
|
| tiêu chảy cấp tính : acute diarrhea | |||
| y tá | Nnurse |
![]() |
|
| y tá là nghề vất vả : being a nurse is a tough job | |||
| cặp vợ chồng | NMarried couple |
![]() |
|
| cặp vợ chồng hạnh phúc : Oshidori couple | |||
| tạm biệt | VGoodbye |
![]() |
|
| Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ! : Goodbye, take care! | |||
| Đài Loan | NTaiwan |
![]() |
|
| đi tu nghiệp ở Đài Loan : Go to Taiwan for training | |||
| châu Phi | NAfrica |
![]() |
|
| chưa đặt chân đến châu Phi lần nào : I've never been to Africa | |||
| lối sống | Nlifestyle |
![]() |
|
| lối sống lành mạnh : solid lifestyle | |||
| rau sống | Nfresh vegetables |
![]() |
|
| không nên ăn rau sống : you shouldn't eat raw vegetables | |||
| tình nguyện | Nvolunteer |
![]() |
|
| tham gia hoạt động tình nguyện : Participate in volunteer activities | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.