| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| trợ cấp tiền nhà | Nhousing allowance |
![]() |
|
| Tôi nhận trợ cấp tiền nhà. : I receive a housing allowance. | |||
| trợ cấp phụ dưỡng gia đình | Ndependent allowance |
![]() |
|
| Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình. : He receives a family allowance. | |||
| trợ cấp tay nghề | Nskill allowance |
![]() |
|
| Cô ấy được trợ cấp tay nghề. : She receives a skill allowance. | |||
| tổng số tiền được nhận | Ntotal salary |
![]() |
|
| Đây là tổng số tiền được nhận. : This is the total salary amount. | |||
| thành phẩm | Ncompleted product |
![]() |
|
| Nhà máy vừa hoàn thành thành phẩm. : The factory makes finished products. | |||
| có tính kinh tế | Neconomical |
![]() |
|
| Xe máy là phương tiện có tính kinh tế. : Motorbikes are economical. | |||
| tăng trưởng kinh tế | Neconomic growth |
![]() |
|
| Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao. : The country has high economic growth. | |||
| thương nghiệp | Ncommercial |
![]() |
|
| Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp. : He works in commerce. | |||
| chấn hưng | Vpromotion |
![]() |
|
| Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch. : The city promotes tourism. | |||
| hoá đơn thanh toán | Ninvoice |
![]() |
|
| Tôi đã gửi hoá đơn thanh toán. : I send the invoice. | |||
| thịnh vượng | Nprosperity |
![]() |
|
| Quốc gia này rất thịnh vượng. : This country is very prosperous. | |||
| đồ nội thất | Nfurniture |
![]() |
|
| Tôi mua đồ nội thất mới. : I buy new furniture. | |||
| bán giá cao | Vhighly sell |
![]() |
|
| Họ bán hàng với giá cao. : They sell at a high price. | |||
| mua bán | Nsale |
![]() |
|
| Tôi tham gia vào việc mua bán. : I will participate in sales. | |||
| giá bán | Nselling price |
![]() |
|
| Giá bán đã tăng. : The selling price has increased. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.