| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| trâu nước | NWater buffalo |
![]() |
|
| Trâu nước kéo xe. : Water buffalo pull carts. | |||
| ngựa vằn | NZebra |
![]() |
|
| Ngựa vằn có sọc đen trắng. : Zebras have black and white stripes. | |||
| hươu cao cổ | NGiraffe |
![]() |
|
| Hươu cao cổ có cổ dài. : Giraffes have long necks. | |||
| chồn hôi | NSkunk |
![]() |
|
| Chồn hôi phun mùi hôi. : Skunks spray a bad smell. | |||
| đám cưới | Nwedding ceremony |
![]() |
|
| Họ tổ chức đám cưới. : They hold a wedding. | |||
| đám hỏi | Nengagement ceremony |
![]() |
|
| Gia đình làm đám hỏi. : The family holds an engagement ceremony. | |||
| ly hôn | Vdivorce |
![]() |
|
| Họ quyết định ly hôn : They decide to divorce. | |||
| ôn tập | Vreview |
![]() |
|
| Tôi ôn tập bài học. : I review the lesson. | |||
| chình biển | Nconger eel |
![]() |
|
| Chình biển thường được làm sushi. : Conger eel is often used in sushi. | |||
| cá hồi | Nsalmon |
![]() |
|
| Cá hồi bơi ngược dòng. : Salmon swim upstream. | |||
| nhím biển | NSea urchins |
![]() |
|
| Nhím biển có nhiều gai. : Sea urchins have many spines. | |||
| cá ngừ đại dương | Ntuna |
![]() |
|
| Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh. : Tuna swim very fast. | |||
| cá diêu hồng | NRed tilapia |
![]() |
|
| Cá diêu hồng sống trong ao. : Red tilapia live in ponds. | |||
| bạch tuộc | NOptopus |
![]() |
|
| Bạch tuộc có tám tay. : An octopus has eight arms. | |||
| cá thu | NMackerel |
![]() |
|
| Cá thu ngon khi nướng. : Mackerel is delicious when grilled. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.