| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| bóng chày | Nbaseball |
![]() |
|
| Nhật Bản nổi tiếng bóng chày. : Japan is famous for baseball. | |||
| bóng rổ | Nbasketball |
![]() |
|
| Tôi thích chơi bóng rổ. : I like playing basketball. | |||
| bida | Nbilliards |
![]() |
|
| Anh ấy chơi bida giỏi. : He is good at billiards. | |||
| thể hình | Nbodybuilding |
![]() |
|
| Anh ấy tập thể hình mỗi ngày. : He does bodybuilding every day. | |||
| quyền anh | Nboxing |
![]() |
|
| Cậu ấy luyện quyền anh. : He practices boxing. | |||
| ca nô | Ncanoeing |
![]() |
|
| Chúng tôi đi ca nô ở sông. : We go canoeing on the river. | |||
| cờ vua | Nchess |
![]() |
|
| Ông ấy chơi cờ vua giỏi. : He is good at chess. | |||
| bóng gậy | Ncricket |
![]() |
|
| Ấn Độ rất thích bóng gậy. : India loves cricket. | |||
| đua xe đạp | Ncycling, bicycling |
![]() |
|
| Tôi tham gia đua xe đạp. : I join cycling races. | |||
| khiêu vũ thể thao | Nsports dance |
![]() |
|
| Cô ấy học khiêu vũ thể thao. : She learns sport dance. | |||
| đấu kiếm | Nfencing |
![]() |
|
| Anh ấy chơi đấu kiếm. : He does fencing. | |||
| bóng đá | Nfootball |
![]() |
|
| Tôi thích bóng đá. : I like soccer. | |||
| bóng đá trong nhà | Nfutsal |
![]() |
|
| Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà. : We play futsal. | |||
| đánh gôn golf | Ngolf |
![]() |
|
| Bố tôi chơi đánh golf. : My father plays golf. | |||
| thể dục dụng cụ | Ngymnastics |
![]() |
|
| Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ. : She is good at gymnastics. | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.