| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| đắt | Adjwhen : conjunction |
![]() |
|
| giá đắt quá : expensive | |||
| bao lâu |
Nhow long does it take? 時間を聞きたい際に使用するフレーズ |
![]() |
|
| đi đến ga mất bao lâu? : How long does it take to get to the station? | |||
| lúc đó | Otherat that time |
![]() |
|
| hệ thống nhân sự lúc đó : Personnel system at the time | |||
| ngắm | Vsee |
![]() |
|
| ngắm cảnh : see the view | |||
| hỏi | Vask |
![]() |
|
| tham gia vào phần hỏi đáp : Participate in Q&A | |||
| đèn tín hiệu | Nsignal |
![]() |
|
| đèn tín hiệu không hoạt động : signal not moving | |||
| đã |
Other: past tense 過去を表現する際に使用する |
![]() |
|
| đã xuất phát rồi : already left | |||
| ừ |
Otheruh‐huh 相槌として使用する |
![]() |
|
| ừ, hiểu rồi : Yeah, I understand. | |||
| nóng | Adjhot |
![]() |
|
| tin nóng : hot news | |||
| bạn | Nfriend |
![]() |
|
| bạn cấp 3 : high school friends | |||
| mặt | Nface |
![]() |
|
| mất mặt : face collapses | |||
| tiếp | Adjnext |
![]() |
|
| tiếp theo đó : Next | |||
| tập | Vpractice |
![]() |
|
| luyện tập chăm chỉ : practice seriously | |||
| thang máy | Nelevator |
![]() |
|
| bước ra khỏi thang máy : got off the elevator | |||
| sẽ |
Other: future tense 未来を表現する際に使用する |
![]() |
|
| sẽ gặp nhau vào ngày mai : see you tomorrow | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.