| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| trường trung học phổ thông | Nhigh school |
![]() |
|
| Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông. : He is a high school student. | |||
| xăng | Ngasoline |
![]() |
|
| đổ xăng : put gas in | |||
| trường cao đẳng | Nupper secondary school |
![]() |
|
| Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế. : She studies at a college of economics. | |||
| trường dạy nghề | Nvocational school, technical school |
![]() |
|
| Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử. : My brother is studying at a vocational school for electronics. | |||
| trường quốc lập | Nnational school |
![]() |
|
| Đây là một trường quốc lập nổi tiếng. : This is a famous national school. | |||
| trường tư | Nprivate school |
![]() |
|
| Con của anh ấy học ở trường tư. : His child goes to a private school. | |||
| ngay lập tức | Advimmediately |
![]() |
|
| liên hệ với sếp ngay lập tức : contact your boss immediately | |||
| đưa đi | Vbring SO to, take SO away to |
![]() |
|
| bố đưa đi con đi công viên : father takes the child to the park | |||
| dẫn đến | Vgo and get SO/ST |
![]() |
|
| Cô ấy đã dẫn bạn trai đến nhà : She brought her boyfriend home. | |||
| thùng rác | Ngarbage can, trash can |
![]() |
|
| Tôi vứt giấy vào thùng rác. : I throw paper into the trash can. | |||
| bao rác | Ngarbage bag |
![]() |
|
| Mẹ thay bao rác mới. : Mom changes to a new garbage bag. | |||
| túi rác | Ntrash bag |
![]() |
|
| Tôi mang túi rác ra ngoài. : I take the trash bag outside. | |||
| dọn dẹp | Vtiny up |
![]() |
|
| dọn dẹp nhà cửa : tidy up the house | |||
| nói chen vào | Vcut in, jump in |
![]() |
|
| không nên nói chen vào : you shouldn't hold your tongue | |||
| thảo luận | VdiscussNmeeting |
![]() |
|
| thảo luận với các thành viên trong nhóm : Consult with team members | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.