| Vocabulary | Meaning | Audio | My Vocabulary |
|---|---|---|---|
| xuống | Adjdown |
![]() |
|
| cổ phiếu xuống giá : stock prices have fallen | |||
| thế à |
PhraseI see (North) 相槌として使用する |
![]() |
|
| thế à, tôi hiểu rồi. : Yeah, I get it | |||
| vậy hả |
PhraseI see (South) 相槌として使用する |
![]() |
|
| vậy hả, tôi hiểu rồi : Yeah, I get it | |||
| miễn phí | Ncompliment |
![]() |
|
| miễn phí vé vào cổng : Free admission | |||
| ngượng ngùng | Adjembarrass |
![]() |
|
| ngượng ngùng đến chín mặt : I'm so embarrassed that my face turns red | |||
| lạc đường | Vlost |
![]() |
|
| bị lạc đường : get lost | |||
| tầng | Nfloor (North) |
![]() |
|
| quán ăn ở tầng thượng : restaurant on the rooftop | |||
| lầu | Nfloor (South) |
![]() |
|
| quán ăn ở lầu thượng : restaurant on the rooftop | |||
| thêm…nữa | Otherfurthermore |
![]() |
|
| đặt thêm một phòng nữa : I would like to reserve one more room. | |||
| bảo | Vtalk |
![]() |
|
| Ai bảo anh thế? : Who told you that? | |||
| thăm | Vvisit |
![]() |
|
| ghé thăm làm việc tại văn phòng : visit the office | |||
| chưa | Advstill |
![]() |
|
| vẫn chưa xong : not completed yet | |||
| ngã tư | Nintersection |
![]() |
|
| tại ngã tư tiếp theo : at the next intersection | |||
| tiếng Anh | NEnglish |
![]() |
|
| học tiếng Anh giao tiếp : learn english conversation | |||
| ở |
Partat, in 英語のin, at, onにあたる |
![]() |
|
| ở công ty : at work | |||
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.