Lesson 40

Conversation 41: Asking About Dating / Về buổi hẹn hò

Lesson 42

Conversation Example:

Mr. John Trang ơi, anh hỏi một chút được không ?
Trang, can I ask you something?
Ms. Trang Vâng, được ạ. Có chuyện gì vậy ạ ?
Yes, sure. What is it?
Mr. John Em đã từng hẹn hò với người nước ngoài chưa?
Have you ever dated a foreigner?
Ms. Trang

Ồ! Em hơi bất ngờ với câu hỏi của anh.
Oh! I’m a bit surprised by your question.
Hồi sinh viên, em đã từng hẹn hò với một bạn người Mỹ rồi.
When I was a student, I dated an American guy.

Mr. John Thế à. Thật ra thì anh đang quen với một bạn gái người Việt.
Is that so? Actually, I am dating a Vietnamese girl.
Tối nay là buổi hẹn hò đầu tiên. Anh hồi hộp quá.
Tonight is our first date. I’m so nervous.
Ms. Trang Ôi thế ạ. Anh mong chờ lắm nhỉ.
Oh really? You must be looking forward to it.
Mr. John Ừ. Nhưng anh chưa bao giờ hẹn hò với con gái Việt Nam nên anh hơi lo lắng.
Yes. But I have never dated a Vietnamese girl, so I’m a little worried.
Khi đến buổi hẹn, em nghĩ anh nên mặc gì ?
What do you think I should wear to the date?
Ms. Trang Vì là buổi hẹn hò đầu tiên nên em nghĩ anh nên mặc áo sơ mi và quần âu. Như vậy sẽ trông rất lịch sự.
Since it’s the first date, I think you should wear a shirt and trousers. That way you will look very smart.
Mr. John Ok. À, Anh có nghe nói, khi đi ăn với con gái Việt Nam thì đàn ông nên trả tiền. Điều đó có đúng không ?
Okay. Ah, I heard that when dining with a Vietnamese girl, the man should pay. Is that true?
Ms. Trang Ừm. Điều đó không sai. Cũng tùy hoàn cảnh.
Yes. That’s not wrong. It depends on the situation.
Vì tối nay là buổi hẹn đầu tiên nên em nghĩ anh nên trả tiền. Như vậy cô ấy sẽ nghĩ anh thật ga lăng và nam tính.
Since tonight is the first date, I think you should pay. She will think you are gallant and manly.
Từ buổi hẹn hò sau chắc chắn cô ấy sẽ “share” tiền với anh.
From the next date, she will surely split the bill with you.
Mr. John Ồ. Thế à.
Oh. Is that so?
Ms. Trang Vâng.
Yes.
Tối nay, chúc anh có một buổi hẹn hò vui vẻ.
Have a wonderful date tonight.
Mr. John Ừ. Cám ơn em nhiều.
Yeah. Thank you very much.

VOCCABULARY:

# Vietnamese Meanings
1 hẹn hò với + [someone] To date [someone]
2 quen + [someone] To date / To be seeing [someone]
3 buổi hẹn hò Date
4 người nước ngoài Foreigner
5 bất ngờ Surprised
6 đầu tiên First
7 hồi hộp Nervous / Excited
8 lo lắng Worried
9 áo sơ mi Shirt / Dress shirt
10 quần âu Trousers / Dress pants
11 lịch sự Polite / Smart
12 bó hoa Bouquet
13 quà Gift / Present
14 hoàn cảnh Situation / Circumstance
15 ga lăng Gallant / Gentlemanly
16 nam tính Manly / Masculine
17 “share” tiền To split the bill / To share the cost