CONVERSATION SAMPLE:
| Waiter | Anh có muốn gọi món không ạ? Would you like to order, sir? |
| Mr. Liam | Vâng. Hôm nay có món gì đặc biệt không? Yes, I would. Do you have any specials today? |
| Waiter | Hôm nay, nhà hàng có sa-si-mi tôm hùm và bò bít-tết Úc. Today, we have lobster sashimi and Australian beef steak. |
| Mr. Liam | Thế còn món canh thì sao? How about the soup? |
| Waiter | Vâng, nhà hàng có canh chua cá ạ. Yes, we have sour fish soup. |
| Mr. Liam | Vậy, em cho anh 1 phần bò bit-tết Úc nhé. In that case, I’ll have the Australian beef steak, please. |
| Waiter | Anh muốn dùng bò như thế nào ạ? How would you like your steak cooked, sir? Nấu chín sơ, chín vừa hay chín kỹ ạ. Rare, medium, or well-done? |
| Mr. Liam | Chín vừa nhé. Medium, please. |
| Waiter | Anh có muốn uống gì không ạ? Would you like something to drink? |
| Mr. Liam | Không, cảm ơn em. No, thank you. |
| Waiter | Anh vui lòng chờ khoảng 10 phút, món ăn sẽ được mang lên ạ. Please wait about 10 minutes, and your meal will be served shortly. |
VOCCABULARY:
| # | Vietnamese | Meanings |
|---|---|---|
| 1 | gọi món | order |
| 2 | đề xuất | recommend |
| 3 | món khai vị | appetizer |
| 4 | món canh | soup |
| 5 | món chính | main course / main dish |
| 6 | món tráng miệng | dessert |
| 7 | đồ uống/thức uống | beverage / drink |
| 8 | thực đơn | menu |
| 9 | nấu | cook |
| 10 | đồ sống | raw food |
| 11 | đồ chín | cooked food |
Japanese